土老財 thổ lão tài Hán Việt: thổ lão tài Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 老 (lão) + 財 (tài)Hán Việtthổ lão tàiCấu tạo土 + 老 + 財 · thổ + lão + tài nghĩa thành phần: thổ + lão + tài Nghĩa EngCihui 土老財 ǔlǎocái n. <derog.> provincial/bumpkin moneybags M:ge/¹míng