土腔土調 thổ khang thổ điều Hán Việt: thổ khang thổ điều Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 腔 (khang) + 土 (thổ) + 調 (điều)Hán Việtthổ khang thổ điềuCấu tạo土 + 腔 + 土 + 調 · thổ + khang + thổ + điều nghĩa thành phần: thổ + khang + thổ + điều Nghĩa EngCihui 土腔土調 ǔqiāng-tǔdiào n. accent; local dialect; patois