土腥氣

tǔ xīng qì thổ tinh khí

Hán Việt: thổ tinh khí · Pinyin: tǔ xīng qì

Tổng quan

mùi bùn đất: mùi tanh bùn đất

Cấu tạo: (thổ) + (tinh) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mùi bùn đất: mùi tanh bùn đất
  • Cihui mùi bùn đất; mùi tanh bùn đất。泥土的氣味。 這菠菜沒洗乾淨,有點兒土腥氣。 rau chân vịt chưa rửa sạch, hơi có mùi tanh bùn đất.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泥土的氣味。如:「這青菜好像沒洗乾淨,有點兒土腥氣。」也稱為「土腥味」。

Eng

  • Cihui 土腥氣 ǔxīngqì n. 1. gritty taste 2. the smell of soil