土腳蛇 tǔ jiǎo shé · thổ cước xà Hán Việt: thổ cước xà · Pinyin: tǔ jiǎo shé Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 腳 (cước) + 蛇 (xà)Pinyintǔ jiǎo shéHán Việtthổ cước xàCấu tạo土 + 腳 + 蛇 · thổ + cước + xà nghĩa thành phần: thổ + cước + xà