土色的 thổ sắc đích Hán Việt: thổ sắc đích Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 色 (sắc) + 的 (đích)Hán Việtthổ sắc đíchTừ loạitínhCấu tạo土 + 色 + 的 · thổ + sắc + đích nghĩa thành phần: thổ + sắc + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 màu đấtMainlandKaggle Zh-Vi terreousEngCihui terreous Từ liên quan Gần nghĩa土色 · 土色麻雀 · 色的