土芭樹脂 thổ ba thụ chi Hán Việt: thổ ba thụ chi Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 芭 (ba) + 樹 (thụ) + 脂 (chi)Hán Việtthổ ba thụ chiCấu tạo土 + 芭 + 樹 + 脂 · thổ + ba + thụ + chi nghĩa thành phần: thổ + ba + thụ + chi Nghĩa EngCihui tubain