土虛子 thổ hư tử Hán Việt: thổ hư tử Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 虛 (hư) + 子 (tử)Hán Việtthổ hư tửCấu tạo土 + 虛 + 子 · thổ + hư + tử nghĩa thành phần: thổ + hư + tử Nghĩa EngCihui 土虛子 ǔxūzi n. bully; ruffian