土行孫 tǔ xíng sūn · thổ hành tôn Hán Việt: thổ hành tôn · Pinyin: tǔ xíng sūn Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 行 (hành) + 孫 (tôn)Pinyintǔ xíng sūnHán Việtthổ hành tônCấu tạo土 + 行 + 孫 · thổ + hành + tôn nghĩa thành phần: thổ + hành + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小说《封神演义》中的人物,擅地遁术。Tân Hoa Tự Điển 1.小说《封神演义》中的人物,擅地遁术。