土衛一 thổ vệ nhất Hán Việt: thổ vệ nhất Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 衛 (vệ) + 一 (nhất)Hán Việtthổ vệ nhấtCấu tạo土 + 衛 + 一 · thổ + vệ + nhất nghĩa thành phần: thổ + vệ + nhất