土衛七 tǔ wèi qī · thổ vệ thất Hán Việt: thổ vệ thất · Pinyin: tǔ wèi qī Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 衛 (vệ) + 七 (thất)Pinyintǔ wèi qīHán Việtthổ vệ thấtCấu tạo土 + 衛 + 七 · thổ + vệ + thất nghĩa thành phần: thổ + vệ + thất