土衛二

tǔ wèi èr thổ vệ nhị

Hán Việt: thổ vệ nhị · Pinyin: tǔ wèi èr

Tổng quan

Enceladus (mặt trăng của Sao Thổ), còn gọi là Sao Thổ II

Cấu tạo: (thổ) + (vệ) + (nhị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Enceladus (mặt trăng của Sao Thổ), còn gọi là Sao Thổ II

Eng

  • CC-CEDICT Enceladus (moon of Saturn), aka Saturn II
  • Cihui Enceladus (moon of Saturn), aka Saturn II