土衛八 thổ vệ bát Hán Việt: thổ vệ bát Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 衛 (vệ) + 八 (bát)Hán Việtthổ vệ bátCấu tạo土 + 衛 + 八 · thổ + vệ + bát nghĩa thành phần: thổ + vệ + bát Nghĩa EngCihui Iapetus