土豆兒 thổ đậu nhi Hán Việt: thổ đậu nhi Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 豆 (đậu) + 兒 (nhi)Hán Việtthổ đậu nhiCấu tạo土 + 豆 + 兒 · thổ + đậu + nhi nghĩa thành phần: thổ + đậu + nhi Nghĩa EngCihui 土豆兒 ǔdòur ►See tǔdòu