土豆子 thổ đậu tử Hán Việt: thổ đậu tử Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 豆 (đậu) + 子 (tử)Hán Việtthổ đậu tửCấu tạo土 + 豆 + 子 · thổ + đậu + tử nghĩa thành phần: thổ + đậu + tử Nghĩa EngCihui 土豆子 ǔdòuzi n. <coll.> 1. potatoes 2. playful term applied to children 3. rube; hick; country bumpkin