土豆煎餅 tǔ dòu jiān bǐng · thổ đậu tiên bính Hán Việt: thổ đậu tiên bính · Pinyin: tǔ dòu jiān bǐng Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 豆 (đậu) + 煎 (tiên) + 餅 (bính)Pinyintǔ dòu jiān bǐngHán Việtthổ đậu tiên bínhCấu tạo土 + 豆 + 煎 + 餅 · thổ + đậu + tiên + bính nghĩa thành phần: thổ + đậu + tiên + bính