土越桔 thổ việt kết Hán Việt: thổ việt kết Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 越 (việt) + 桔 (kết)Hán Việtthổ việt kếtCấu tạo土 + 越 + 桔 · thổ + việt + kết nghĩa thành phần: thổ + việt + kết Nghĩa EngCihui 土越桔 ǔyuèjú n. native cranberry M:ge/²zhī