土裏土氣的

thổ lí thổ khí đích

Hán Việt: thổ lí thổ khí đích

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) tỉnh nhỏ, có tính chất tỉnh nhỏ (thuộc) ngoại ô

Cấu tạo: (thổ) + (lí) + (thổ) + (khí) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) tỉnh nhỏ, có tính chất tỉnh nhỏ (thuộc) ngoại ô