土霸王

tǔ bà wáng thổ phách vương

Hán Việt: thổ phách vương · Pinyin: tǔ bà wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (phách) + (vương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俗稱地方上仗勢欺人、作威作福的惡徒。如:「他是這個地方出了名的土霸王,沒人敢惹他。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在当地称霸的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在当地称霸的人。

Eng

  • Cihui 土霸王 ǔbàwáng n. a cock of the dunghill M:ge/¹míng