土音

tǔ yīn thổ âm

Hán Việt: thổ âm · Pinyin: tǔ yīn

Tổng quan

giọng địa phương iọng nói của từng vùng. thổ âm thổ âm ☆Giọng nói của từng vùng.

Cấu tạo: (thổ) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giọng địa phương iọng nói của từng vùng. thổ âm thổ âm ☆Giọng nói của từng vùng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地方口音、鄉音。唐.蕭穎士〈舟中〉詩:「但見土音異,始知程路長。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金﹑木﹑水﹑火﹑土五音之一; 地方口音,方音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金﹑木﹑水﹑火﹑土五音之一。 2.地方口音,方音。

Eng

  • CC-CEDICT local accent
  • Cihui 土音 ǔyīn* n. local accent

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

乡音