土音兒 thổ âm nhi Hán Việt: thổ âm nhi Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 音 (âm) + 兒 (nhi)Hán Việtthổ âm nhiCấu tạo土 + 音 + 兒 · thổ + âm + nhi nghĩa thành phần: thổ + âm + nhi Nghĩa EngCihui 土音兒 ǔyīnr ►See tǔyīn