土頭土腦

tǔ tóu tǔ nǎo thổ đầu thổ não

Hán Việt: thổ đầu thổ não · Pinyin: tǔ tóu tǔ nǎo

Tổng quan

quê mùa | chất phác | không tinh tế

Cấu tạo: (thổ) + (đầu) + (thổ) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quê mùa | chất phác | không tinh tế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指人頭腦不靈活,行為表現、服飾穿著等不合時宜。《文明小史》第一八回:「櫃上人見他土頭土腦,把他打諒了兩眼,便叫他自己上樓去找。」

Eng

  • CC-CEDICT rustic|uncouth|unsophisticated
  • Cihui rustic; uncouth; unsophisticated

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

土气

Từ trái nghĩa

聪明伶俐