土風俗習 thổ phong tục tập Hán Việt: thổ phong tục tập Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 風 (phong) + 俗 (tục) + 習 (tập)Hán Việtthổ phong tục tậpCấu tạo土 + 風 + 俗 + 習 · thổ + phong + tục + tập nghĩa thành phần: thổ + phong + tục + tập Nghĩa EngCihui 土風俗習 ǔfēngsúxí f.e. local customs