土魚科 thổ ngư khoa Hán Việt: thổ ngư khoa Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 魚 (ngư) + 科 (khoa)Hán Việtthổ ngư khoaCấu tạo土 + 魚 + 科 · thổ + ngư + khoa nghĩa thành phần: thổ + ngư + khoa Nghĩa EngCihui Nicoletiidae