土鱉蟲

thổ miết trùng

Hán Việt: thổ miết trùng

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (miết) + (trùng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 土鱉蟲 ǔbiēchóng ►See tǔbiē