土鰻類

thổ man loại

Hán Việt: thổ man loại

Tổng quan

(số nhiều) tiên chim (thần thoại Hy lạp), người hát có giọng quyến rũ, còi tầm, còi báo động

Cấu tạo: (thổ) + (man) + (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (số nhiều) tiên chim (thần thoại Hy lạp), người hát có giọng quyến rũ, còi tầm, còi báo động