土龍芻狗

tǔ lóng chú gǒu thổ long sô cẩu

Hán Việt: thổ long sô cẩu · Pinyin: tǔ lóng chú gǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (long) + (sô) + (cẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泥土捏的龙,稻草扎的狗。比喻名不副实。

Eng

  • Cihui 土龍芻狗 ǔlóngchúgǒu id. an undeserved reputation