聖喬治島 shèng qiáo zhì dǎo · thánh kiều trì đảo Hán Việt: thánh kiều trì đảo · Pinyin: shèng qiáo zhì dǎo Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 喬 (kiều) + 治 (trì) + 島 (đảo)Pinyinshèng qiáo zhì dǎoHán Việtthánh kiều trì đảoCấu tạo聖 + 喬 + 治 + 島 · thánh + kiều + trì + đảo nghĩa thành phần: thánh + kiều + trì + đảo