聖喬治日 shèng qiáo zhì rì · thánh kiều trì nhật Hán Việt: thánh kiều trì nhật · Pinyin: shèng qiáo zhì rì Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 喬 (kiều) + 治 (trì) + 日 (nhật)Pinyinshèng qiáo zhì rìHán Việtthánh kiều trì nhậtCấu tạo聖 + 喬 + 治 + 日 · thánh + kiều + trì + nhật nghĩa thành phần: thánh + kiều + trì + nhật