圣体血

shèng tǐ xuèthánh thể huyết

Hán Việt: thánh thể huyết · Pinyin: shèng tǐ xuè

Tổng quan

mình và máu của Chúa

Cấu tạo: 聖 (thánh) + 體 (thể) + 血 (huyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thánh lễ

Eng

  • Cihui the body and blood of Christ; Holy communion

Từ liên quan

Gần nghĩa

圣体的 · 圣体节 · 圣体 · 圣体容器 · 聖體 · 圣体架 · 圣体光子 · 圣体实在