聖保利 shèng bǎo lì · thánh bảo lợi Hán Việt: thánh bảo lợi · Pinyin: shèng bǎo lì Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 保 (bảo) + 利 (lợi)Pinyinshèng bǎo lìHán Việtthánh bảo lợiCấu tạo聖 + 保 + 利 · thánh + bảo + lợi nghĩa thành phần: thánh + bảo + lợi