聖克拉拉

shèng kè lā lā thánh khắc lạp lạp

Hán Việt: thánh khắc lạp lạp · Pinyin: shèng kè lā lā

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (khắc) + (lạp) + (lạp)