聖公會 shèng gōng huì · thánh công hội Hán Việt: thánh công hội · Pinyin: shèng gōng huì Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 公 (công) + 會 (hội)Pinyinshèng gōng huìHán Việtthánh công hộiCấu tạo聖 + 公 + 會 · thánh + công + hội nghĩa thành phần: thánh + công + hội