聖公宗 shèng gōng zōng · thánh công tông Hán Việt: thánh công tông · Pinyin: shèng gōng zōng Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 公 (công) + 宗 (tông)Pinyinshèng gōng zōngHán Việtthánh công tôngCấu tạo聖 + 公 + 宗 · thánh + công + tông nghĩa thành phần: thánh + công + tông