圣典学者 thánh điển học giả Hán Việt: thánh điển học giả Tổng quan người thông hiểu quy tắc giáo hội Cấu tạo: 聖 (thánh) + 典 (điển) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtthánh điển học giảTừ loạidanhCấu tạo聖 + 典 + 學 + 者 · thánh + điển + học + giả nghĩa thành phần: thánh + điển + học + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà канонистMainlandKaggle Zh-Vi canonist Từ liên quan Gần nghĩa学者气派的 · 学者的 · 学者型 · 学者的职业