聖詠經 shèngyǒngjīng · thánh vịnh kinh Hán Việt: thánh vịnh kinh · Pinyin: shèngyǒngjīng Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 詠 (vịnh) + 經 (kinh)PinyinshèngyǒngjīngHán Việtthánh vịnh kinhCấu tạo聖 + 詠 + 經 · thánh + vịnh + kinh nghĩa thành phần: thánh + vịnh + kinh Nghĩa EngCihui psalter