聖器箱

thánh khí tương

Hán Việt: thánh khí tương

Tổng quan

mộ (đá, thân cây khoét, thời tiền sử), hòm đựng đồ thánh

Cấu tạo: (thánh) + (khí) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mộ (đá, thân cây khoét, thời tiền sử), hòm đựng đồ thánh