聖城旅 shèng chéng lǚ · thánh thành lữ Hán Việt: thánh thành lữ · Pinyin: shèng chéng lǚ Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 城 (thành) + 旅 (lữ)Pinyinshèng chéng lǚHán Việtthánh thành lữCấu tạo聖 + 城 + 旅 · thánh + thành + lữ nghĩa thành phần: thánh + thành + lữ