聖堂武士 thánh đường võ sĩ Hán Việt: thánh đường võ sĩ Tổng quan học sinh luật; nhà luật học Cấu tạo: 聖 (thánh) + 堂 (đường) + 武 (võ) + 士 (sĩ)Hán Việtthánh đường võ sĩCấu tạo聖 + 堂 + 武 + 士 · thánh + đường + võ + sĩ nghĩa thành phần: thánh + đường + võ + sĩ Nghĩa ViệtCihui học sinh luật; nhà luật học