圣天讲 thánh thiên giảng Hán Việt: thánh thiên giảng Tổng quan thánh thiên giảng (行事)大聖歡喜天之法會也。☸ Cấu tạo: 圣 (thánh) + 天 (thiên) + 讲 (giảng)Hán Việtthánh thiên giảngCấu tạo圣 + 天 + 讲 · thánh + thiên + giảng nghĩa thành phần: thánh + thiên + giảng Nghĩa ViệtCihui thánh thiên giảng (行事)大聖歡喜天之法會也。☸