聖女果

shèng nǚ guǒ thánh nữ quả

Hán Việt: thánh nữ quả · Pinyin: shèng nǚ guǒ

Tổng quan

cà chua bi

Cấu tạo: (thánh) + (nữ) + (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cà chua bi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 樱桃番茄的别称,是西红柿的一个品种,果实直径1-3厘米,原产于南美洲。

Eng

  • CC-CEDICT cherry tomato
  • Cihui cherry tomato