聖得知

shèng dé zhī thánh đắc tri

Hán Việt: thánh đắc tri · Pinyin: shèng dé zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (đắc) + (tri)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓迅速灵敏地知道。多用于诗词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓迅速灵敏地知道。多用于诗词。