聖惠方

shèng huì fāng thánh huệ phương

Hán Việt: thánh huệ phương · Pinyin: shèng huì fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (huệ) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋太宗太平兴国三年﹐官修药方百卷﹐名曰《太平圣惠方》◇借以指灵验有效的药方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋太宗太平兴国三年﹐官修药方百卷﹐名曰《太平圣惠方》◇借以指灵验有效的药方。