聖戰者 shèngzhànzhě · thánh chiến giả Hán Việt: thánh chiến giả · Pinyin: shèngzhànzhě Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 戰 (chiến) + 者 (giả)PinyinshèngzhànzhěHán Việtthánh chiến giảCấu tạo聖 + 戰 + 者 · thánh + chiến + giả nghĩa thành phần: thánh + chiến + giả Nghĩa EngCihui jihadist