聖文字 thánh văn tự Hán Việt: thánh văn tự Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 文 (văn) + 字 (tự)Hán Việtthánh văn tựCấu tạo聖 + 文 + 字 · thánh + văn + tự nghĩa thành phần: thánh + văn + tự Nghĩa EngCihui 聖文字 hèngwénzì n. hieratic writing