聖水盆

thánh thủy bồn

Hán Việt: thánh thủy bồn

Tổng quan

(từ cổ,nghĩa cổ) bình đựng nước, cốc, chén, chậu nước thánh

Cấu tạo: (thánh) + (thủy) + (bồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ cổ,nghĩa cổ) bình đựng nước, cốc, chén, chậu nước thánh