聖油瓶 thánh du bình Hán Việt: thánh du bình Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 油 (du) + 瓶 (bình)Hán Việtthánh du bìnhCấu tạo聖 + 油 + 瓶 · thánh + du + bình nghĩa thành phần: thánh + du + bình Nghĩa EngCihui chrismatory