聖火臺 thánh hỏa thai Hán Việt: thánh hỏa thai Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 火 (hỏa) + 臺 (thai)Hán Việtthánh hỏa thaiCấu tạo聖 + 火 + 臺 · thánh + hỏa + thai nghĩa thành phần: thánh + hỏa + thai Nghĩa EngCihui 聖火臺 hènghuǒtái n. <Budd.> stand for oil lamps M:⁴zuò