圣灵学 thánh linh học Hán Việt: thánh linh học Tổng quan thuyết tâm linh, thuyết thần linh Cấu tạo: 聖 (thánh) + 靈 (linh) + 學 (học)Hán Việtthánh linh họcTừ loạidanhCấu tạo聖 + 靈 + 學 · thánh + linh + học nghĩa thành phần: thánh + linh + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Thánh Linh họcMainlandKaggle Zh-Vi pneumatology Từ liên quan Gần nghĩa圣灵 · 圣灵降临 · 圣灵节 · 灵学 · 靈學 · 圣灵降临周 · 圣灵降临节