圣灵节

shèng líng jiéthánh linh tiết

Hán Việt: thánh linh tiết · Pinyin: shèng líng jié

Tổng quan

Cấu tạo: 聖 (thánh) + 靈 (linh) + 節 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lễ Ngũ Tuần
  • Biên soạn 聖靈節 hènglíngjié n. Whitsunday

Eng

  • Cihui 聖靈節 hènglíngjié n. Whitsunday

Đức

  • Handedict Pfingsten (S, Rel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

圣灵学 · 圣灵 · 圣灵降临 · 灵节 · 靈節 · 圣灵降临周 · 圣灵降临节