聖甲蟲

shèng jiǎ chóng thánh giáp trùng

Hán Việt: thánh giáp trùng · Pinyin: shèng jiǎ chóng

Tổng quan

(động vật học) con bọ hung, đồ trang sức hình bọ hung (cổ Ai,cập)

Cấu tạo: (thánh) + (giáp) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) con bọ hung, đồ trang sức hình bọ hung (cổ Ai,cập)

Eng

  • Cihui 聖甲蟲 hèngjiǎchóng n. scarab M:²zhī